TRUNG TÂM DỮ LIỆU BÓNG ĐÁ

Kèo nhà cái hôm nay

Theo dõi tỷ số, lịch đấu và tỷ lệ HDP · O/U · 1X2 trong một màn hình. Theo dõi tỷ số, lịch đấu và tỷ lệ HDP · O/U · 1X2 trong một màn hình.

hero-keonhacaifarm

Trận đấu Đáng chú ý

Tỷ số và trạng thái dưới đây là dữ liệu mô phỏng cho bản thiết kế

Kèo nhà cái trực tiếp

NgàyĐội bóngTỷ số1 2 XHDPTài xỉuPhạt gócHT HDPHT Tài xỉu
La Liga
Atl. MadridOsasunaH
--
00
1.398.204.75
1.251.922.01-
O2.752.05U2.751.85-
O9.52.00U9.51.73-
0.52.021.84-
O11.69U12.17-
RC DeportivoSevillaH
--
00
2.632.793.20
01.812.13-
O2.252.00U2.251.90-
O9.52.00U9.51.73-
01.772.09-
O0.751.70U0.752.16-
BarcelonaRacing SantanderH
--
00
1.0719.0015.00
3.251.922.01-
O4.751.87U4.752.03-
O11.51.96U11.51.84-
1.252.001.86-
O1.751.89U1.751.95-
LevanteAth BilbaoH
--
00
3.252.203.50
2.020.251.91-
O2.51.87U2.52.03-
O9.51.85U9.51.83-
02.201.69-
O11.86U11.98-
Cúp C2 châu Âu
Omonia Nicosia FCCeltaH
--
00
4.001.913.25
2.010.51.91-
O2.251.87U2.252.03-
O92.01U91.79-
1.900.251.92-
O11.73U12.07-
Ararat-Armenia FCSpartaH
--
00
4.601.663.85
2.060.751.86-
O2.751.89U2.752.01-
O9.51.99U9.51.81-
2.010.251.81-
O1.252.09U1.251.71-
AnderlechtOLH
--
00
2.662.423.45
1.830.252.09-
O2.751.93U2.751.97-
O9.51.81U9.51.99-
1.820.252.00-
O1.252.03U1.251.77-
MilanBenficaH
--
00
2.312.803.45
0.252.001.92-
O2.751.91U2.751.99-
O91.81U91.99-
0.252.061.76-
O1.252.09U1.251.71-
SunderlandAZ AlkmaarH
--
00
1.525.604.10
11.862.06-
O2.751.94U2.751.96-
O91.86U91.94-
0.251.772.05-
O1.252.07U1.251.73-
Sturm GrazRennesH
--
00
3.551.873.80
2.050.51.87-
O31.89U32.01-
O101.95U101.85-
1.740.252.08-
O1.252.09U1.251.71-
Bayer LeverkusenNK Publikum CeljeH
--
00
1.0818.0010.00
2.751.922.00-
O41.88U42.02-
O9.51.80U9.52.00-
11.991.83-
O1.51.78U1.52.02-
Olympiacos PiraeusJagiellonia BialystokH
--
00
1.289.805.10
1.51.931.99-
O2.751.87U2.752.03-
O91.81U91.99-
0.51.782.04-
O1.252.02U1.251.78-
Hapoel Beer ShevaDinamo ZagrebH
--
00
3.601.883.70
2.040.51.88-
O2.751.84U2.752.06-
O9.51.94U9.51.86-
1.720.252.11-
O1.252.03U1.251.77-
Copa Libertadores
LDU QuitoPalmeirasH
--
00
2.532.813.05
01.852.05-
O21.91U21.97-
O102.00U101.80-
02.061.78-
O0.751.76U0.752.06-
CorinthiansEstudiantes La PlataH
--
00
2.024.102.94
0.52.021.88-
O1.751.91U1.751.97-
O8.51.88U8.51.93-
0.252.061.78-
O0.751.92U0.751.90-
Copa Sudamericana
Atlético MineiroSantosH
--
00
1.854.003.45
0.51.852.05-
O2.251.84U2.252.04-
O9.51.80U9.52.00-
----
O--U---
Cúp C1 châu Á Elite
Jeonbuk Hyundai MotorsKashiwa ReysolH
--
00
3.052.163.25
1.940.251.90-
O2.51.96U2.51.86-
O91.98U91.82-
1.650.252.14-
O11.91U11.87-
Port FCVissel KobeH
--
00
5.701.444.40
1.801.252.04-
O2.751.79U2.752.03-
O91.86U91.94-
1.970.251.81-
O11.69U12.09-
Cúp C2 châu Á
FC SeoulPersib BandungH
--
00
1.554.853.80
0.751.702.16-
O2.751.90U2.751.92-
O9.52.00U9.51.72-
0.252.021.72-
O11.86U11.88-
The Cong-ViettelMelbourne VictoryH
--
00
4.051.653.75
1.950.751.89-
O2.751.92U2.751.90-
O9.51.90U9.51.90-
1.680.252.06-
O11.79U11.95-
Al KhaldiyaNasaf QarshiH
--
00
2.013.253.15
0.52.011.83-
O2.52.01U2.51.81-
O92.00U91.80-
01.682.06-
O12.00U11.74-
Al-Wahda FCAl Kuwait SCH
--
00
1.367.104.25
1.251.851.99-
O32.01U31.81-
O8.51.83U8.51.98-
0.51.901.84-
O1.252.02U1.251.72-
Al HusseinEast Bengal FCH
--
00
1.515.103.90
11.971.87-
O2.752.00U2.751.82-
O9.51.95U9.51.85-
0.251.761.98-
O11.84U11.90-
Al NahdaAl TaawounH
--
00
3.201.983.35
1.860.51.98-
O2.751.85U2.751.97-
O91.90U91.90-
1.790.251.95-
O11.64U12.11-
Al ShortaAl SeebH
--
00
1.853.703.25
0.51.851.99-
O2.251.91U2.251.91-
O81.90U81.90-
0.251.961.78-
O0.751.63U0.752.12-
Al-Rayyan SCAl FaisalyH
--
00
1.337.004.40
1.52.051.79-
O31.97U31.85-
O9.52.03U9.51.78-
0.51.781.96-
O1.251.99U1.251.75-
Asiad
Thailand U231Kyrgyzstan U232H
32
67
3.043.651.94
01.742.11-
O4.751.76U4.752.06-
O15.52.02U15.51.72-
China U23North Korea U23H
--
00
2.442.623.05
01.851.99-
O21.77U22.05-
O9.52.10U9.51.66-
01.692.14-
O0.751.81U0.751.99-
Japan U23Hong Kong U23H
--
00
-46.0034.00
4.51.452.44-
O5.251.55U5.252.26-
O9.51.80U9.51.90-
1.751.841.90-
O21.84U21.90-
Cúp Liên đoàn Anh
EvertonWolvesH
--
00
1.485.604.20
1.252.041.80-
O2.751.85U2.751.97-
O9.51.92U9.51.88-
0.251.742.08-
O11.68U12.13-
Fleetwood TownSheffield UnitedH
--
00
4.401.633.85
2.030.751.81-
O2.751.84U2.751.98-
O9.51.90U9.51.90-
2.110.251.74-
O1.252.05U1.251.75-
Man UtdBrightonH
--
00
1.713.803.95
0.751.941.90-
O3.251.87U3.251.95-
O9.51.90U9.51.90-
0.251.931.91-
O1.251.82U1.251.98-
Coventry CityAston VillaH
--
00
2.882.113.60
2.030.251.81-
O31.94U31.88-
O9.51.90U9.51.90-
----
O--U---
Serie A Brazil
BotafogoGrêmioH
--
00
1.714.403.75
0.751.941.96-
O2.751.86U2.752.02-
O9.51.75U9.51.95-
0.251.832.01-
O11.76U12.08-
Ngoại hạng Nga
Spartak MoscowFakelH
--
00
1.377.204.70
1.251.862.04-
O2.751.96U2.751.92-
O--U---
0.51.792.05-
O1.252.12U1.251.73-
RodinaRubin KazanH
--
00
2.922.333.25
1.910.251.99-
O2.251.84U2.252.04-
O--U---
02.091.75-
O12.04U11.80-
Lokomotiv MoscowKrylya SovetovH
--
00
1.883.803.50
0.51.882.02-
O2.752.00U2.751.88-
O--U---
0.251.961.88-
O1.252.20U1.251.67-
Baltika KaliningradZenit StPetersburgH
--
00
3.901.933.30
1.970.51.93-
O2.252.04U2.251.84-
O--U---
1.850.251.99-
O12.25U11.64-
VĐQG Thụy Sĩ
LuganoSt. GallenH
--
00
2.053.003.85
0.52.051.85-
O3.251.91U3.251.97-
O10.51.96U10.51.84-
0.252.091.77-
O1.52.11U1.51.74-
ThunServetteH
--
00
2.302.713.65
01.802.11-
O3.252.02U3.251.86-
O9.51.83U9.51.98-
02.061.80-
O1.251.79U1.252.05-
Allsvenskan Thụy Điển
AIKMjallby AIFH
--
00
2.313.003.55
0.251.981.92-
O2.752.02U2.751.86-
O8.51.73U8.52.00-
01.682.21-
O1.252.14U1.251.71-
Copa Argentina
Independiente RivadaviaAtletico TucumanH
--
00
2.253.352.95
0.251.882.02-
O21.86U22.02-
O91.98U91.83-
0.252.161.68-
O0.751.68U0.752.13-
Primera A Colombia
Deportiva Once CaldasDeportes TolimaH
--
00
2.143.003.10
0.251.881.96-
O2.251.86U2.251.96-
O10.51.83U10.51.83-
0.252.071.71-
O11.99U11.79-
Internacional de BogotáAtletico Nacional MedellinH
--
00
3.551.823.45
2.020.51.82-
O2.51.91U2.51.91-
O9.52.00U9.51.73-
1.740.252.04-
O11.92U11.86-

* Các tỷ lệ dùng để tham khảo, website không tổ chức cá cược dưới mọi hình thức

KQBD HÔM NAY

Xem toàn bộ

Top nhà cái nổi bật

So sánh theo một bộ tiêu chí thống nhất

Soi kèo hôm nay

Tin tức bóng đá

Kiến thức kèo nền tảng

01

Kèo châu Á

Cách đọc các mốc chấp phổ biến.

Xem hướng dẫn

02

Tài / Xỉu

Hiểu mốc tổng bàn thắng.

Xem hướng dẫn

03

Odds & biến động

Theo dõi thay đổi trước trận.

Tìm hiểu thêm

04

Quản lý rủi ro

Ngân sách và giới hạn cá nhân.

Đọc nguyên tắc

VỀ KÈO NHÀ CÁI FARM

Dữ liệu rõ nguồn, nhận định có bối cảnh

Kèo Nhà Cái Farm tổng hợp tỷ lệ kèo, lịch thi đấu, kết quả và nội dung nhận định bóng đá trong cùng một giao diện dễ theo dõi. tổng hợp tỷ lệ kèo, lịch thi đấu, kết quả và nội dung nhận định bóng đá trong cùng một giao diện dễ theo dõi. tổng hợp tỷ lệ kèo, lịch thi đấu, kết quả và nội dung nhận định bóng đá trong cùng một giao diện dễ theo dõi.

Đọc tiếp giới thiệu và hướng dẫn
Thu gọn nội dung

Nội dung được tổ chức như thế nào?

Bảng odds hỗ trợ so sánh nhanh các thị trường phổ biến; thông tin trận đấu được sắp xếp theo giải và thời gian để người đọc dễ tra cứu trên máy tính lẫn điện thoại.

Các bài soi kèo bổ sung bối cảnh về phong độ, lịch sử đối đầu và biến động tỷ lệ. Phần dữ liệu và phần nhận định được trình bày riêng để người đọc chủ động đánh giá.

Trang review sử dụng cùng một hệ tiêu chí về trải nghiệm, khả năng truy cập và mức độ minh bạch. Mọi nội dung chỉ mang tính tham khảo và không thay thế quyết định cá nhân.

  • Sẵn sàng hiển thị nguồn và thời điểm cập nhật
  • Phân biệt dữ liệu với nhận định
  • Tối ưu trải nghiệm trên di động

Câu hỏi thường gặp

Giao diện được định hướng cho kèo châu Á, tài/xỉu và 1X2 ở cả toàn trận lẫn hiệp một.

Mỗi thương hiệu cần được chấm theo cùng một bộ tiêu chí về độ ổn định, tính minh bạch, trải nghiệm và hỗ trợ người dùng.

Không. Dữ liệu và nhận định chỉ mang tính tham khảo; người dùng cần tự đánh giá rủi ro và tuân thủ quy định tại nơi cư trú.

Giao diện được định hướng cho kèo châu Á, tài/xỉu và 1X2 ở cả toàn trận lẫn hiệp một.

Mỗi thương hiệu cần được chấm theo cùng một bộ tiêu chí về độ ổn định, tính minh bạch, trải nghiệm và hỗ trợ người dùng.

Không. Dữ liệu và nhận định chỉ mang tính tham khảo; người dùng cần tự đánh giá rủi ro và tuân thủ quy định tại nơi cư trú.